Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 嘩 25 vùng cắt · 214 kết quả khớp theo dòng · 444 kết quả khớp theo trang
24 tự hình · 1 ở đây · 23 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
24 tự hình · 1 ở đây · 23 từ kho ngữ liệu