Đồ phổ chữ

18 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 嚢 16 vùng cắt · 228 kết quả khớp theo dòng · 502 kết quả khớp theo trang

18 tự hình · 2 ở đây · 16 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ200 đã kiểm tra · 114 cần sửa