Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 四 3.575 vùng cắt · 140.667 kết quả khớp theo dòng · 222.873 kết quả khớp theo trang
120 tự hình · 60 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa