Đồ phổ chữ

73 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 坪 84 vùng cắt · 2.446 kết quả khớp theo dòng · 3.152 kết quả khớp theo trang

73 tự hình · 13 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ200 đã kiểm tra · 114 cần sửa