Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 埃 11 vùng cắt · 98 kết quả khớp theo dòng · 314 kết quả khớp theo trang
7 tự hình · 2 ở đây · 5 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
7 tự hình · 2 ở đây · 5 từ kho ngữ liệu