Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
···
Đồ phổ chữ
Tiến độ thu thập
↗
54 tự hình
/
2 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
All works
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Xáo trộn
Tự vị
堕 = 墮
Chữ
堕
zi.tools ↗
墮
zi.tools ↗
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
※
Ký hiệu
Tự dạng
Mọi tự dạng
Mọi tự dạng
53
Chưa gán
12
54 tự hình
·
1 ở đây
·
53 từ kho ngữ liệu
堕
堕
Máy đã khớp vị trí, chưa kiểm tra
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 62
国立国語研究所
hk:3daea514503efa7c8ec5ccc61c9be9d8:61:L11:7a0d3267f64e:1
01
↗
墮
墮
堕
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
S81大般涅槃経巻十一
British Library
hng:dng:0451
Viết tay
02
↗
墮
堕
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
P2413大楼炭経巻三
Bibliothèque nationale de France
hng:drt:0267
Viết tay
03
↗
墮
堕
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
後漢書光武帝紀
hng:gok:0063
Bản in
04
↗
墮
堕
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
法蔵和尚伝
hng:hod:0077
Bản in
05
↗
墮
堕
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
S2577妙法蓮華経巻八
British Library
hng:hok:0382
Viết tay
06
↗
墮
堕
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
鴨脚本日本書紀巻二
hng:ini:0062
Viết tay
07
↗
墮
堕
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
開元寺版道神足無極変化経巻四
hng:jhk:0345
Bản in
08
↗
墮
堕
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
P2179誠実論巻八
Bibliothèque nationale de France
hng:jou:0285
Viết tay
09
↗
墮
堕
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
春日版大般若経巻八十
hng:kad:0018
Bản in
10
↗
墮
堕
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
寛文九年版日本書紀巻二
hng:kbk:0056
Bản in
11
↗
墮
堕
Hoạt tự gỗ
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
慶長勅版日本書紀巻二
hng:kcc:0058
Hoạt tự gỗ
12
↗
墮
堕
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
慶長十五年版日本書紀巻二
hng:kcj:0061
Bản in
13
↗
墮
堕
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
賢劫経巻二
hng:kgk:0426
Viết tay
14
↗
墮
堕
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
今西本妙法蓮華経巻五
hng:khi:0204
Viết tay
15
↗
墮
堕
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
守屋本妙法蓮華経巻三
hng:khm:0256
Viết tay
16
↗
墮
堕
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
金剛般若経
hng:kkh:0026
Bản in
17
↗
墮
堕
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
高山寺本弥勒上生経
hng:kmi:0041
Viết tay
18
↗
墮
堕
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
高麗再彫本華厳経巻六
hng:ksk:0025
Bản in
19
↗
墮
堕
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
明恵自筆華厳信種義
hng:kss:0039
Viết tay
20
↗
墮
堕
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
親鸞自筆教行信証巻四
hng:kyo:0036
Viết tay
21
↗
墮
堕
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
高麗初彫本瑜伽師地論巻五
hng:kyu:0284
Bản in
22
↗
墮
堕
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
華厳経内章門等雑孔目巻一
hng:nak:0028
Bản in
23
↗
墮
堕
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
兼方本日本書紀巻二
hng:nkk:0044
Viết tay
24
↗
墮
堕
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
小川本金剛場陀羅尼経
hng:okd:0232
Viết tay
25
↗
墮
堕
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
阿毘達磨大毘婆沙論巻百七十八
hng:sab:0321
Viết tay
26
↗
墮
堕
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
東禅寺版写最上秘密那拏天経
hng:sai:0419a
Viết tay
27
↗
墮
堕
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
東禅寺版写最上秘密那拏天経
hng:sai:0419b
Viết tay
28
↗
墮
堕
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
五月一日経四分律巻十六
hng:sgs:0189
Viết tay
29
↗
墮
堕
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
開宝蔵十誦律巻四十六
hng:skj:0275
Bản in
30
↗
墮
堕
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
妙法蓮華経巻一
hng:smk:0402
Bản in
31
↗
墮
堕
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
四分律巻第二十
hng:sts:0192
Viết tay
32
↗
墮
堕
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
S5309瑜伽師地論巻三十
British Library
hng:sys:0289
Viết tay
33
↗
墮
堕
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
東禅寺版写大教王経巻一
hng:tzs:0055
Viết tay
34
↗
墮
堕
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
守屋本花厳経巻六十八
hng:wke:0396
Viết tay
35
↗
墮
堕
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
花厳経巻六
hng:wkf:0023
Viết tay
36
↗
墮
堕
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
守屋本花厳経巻六十七
hng:wks:0883a
Viết tay
37
↗
墮
堕
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
守屋本花厳経巻六十七
hng:wks:0883b
Viết tay
38
↗
墮
堕
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
S2423瑜伽法鏡経
British Library
hng:yhk:0485
Viết tay
39
↗
墮
堕
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
守屋本薬師功徳経
hng:ykk:0817a
Bản in
40
↗
墮
堕
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
守屋本薬師功徳経
hng:ykk:0817b
Bản in
41
↗
墮
堕
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
守屋本五月一日経続高僧伝
hng:zkd:0098
Viết tay
42
↗
Chưa gán
Chưa gán
堕
堕
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00098_1:B0001:C0220
Bản in
43
↗
Chưa gán
堕
堕
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00030_1:B0001:C0153
Bản in
44
↗
Chưa gán
堕
堕
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00044_1:B0001:C0310
Bản in
45
↗
Chưa gán
堕
堕
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00061_1:B0001:C0081
Bản in
46
↗
Chưa gán
堕
堕
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00072_2:B0001:C0286
Bản in
47
↗
Chưa gán
堕
堕
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00002_2:B0001:C0025
Bản in
48
↗
Chưa gán
堕
堕
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00066_2:B0001:C0269
Bản in
49
↗
Chưa gán
堕
堕
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00082_1:B0001:C0296
Bản in
50
↗
Chưa gán
堕
堕
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
国文研
codh:200015779:200015779_00011_1:B0001:C0075
Bản in
51
↗
Chưa gán
堕
堕
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
日本永代蔵
国文研高乗
codh:200015843:200015843_00119_1:B0001:C0120
Bản in
52
↗
Chưa gán
堕
堕
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
物類称呼
codh:brsk00000:brsk001_015:B0001:C0188
53
↗
Chưa gán
堕
堕
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
物類称呼
codh:brsk00000:brsk005_009:B0001:C0049
54
↗
Tự Hình Đại Đồ Phổ
169 đã kiểm tra
·
111 cần sửa