Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 堺 75 vùng cắt · 610 kết quả khớp theo dòng · 892 kết quả khớp theo trang
43 tự hình · 4 ở đây · 39 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
43 tự hình · 4 ở đây · 39 từ kho ngữ liệu