Đồ phổ chữ

22 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 壬 63 vùng cắt · 2.328 kết quả khớp theo dòng · 3.754 kết quả khớp theo trang

22 tự hình · 9 ở đây · 13 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ199 đã kiểm tra · 111 cần sửa