Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 妻 261 vùng cắt · 7.121 kết quả khớp theo dòng · 13.564 kết quả khớp theo trang
100 tự hình · 40 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa