Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 妾 20 vùng cắt · 575 kết quả khớp theo dòng · 1.033 kết quả khớp theo trang
51 tự hình · 20 ở đây · 31 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
51 tự hình · 20 ở đây · 31 từ kho ngữ liệu