Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 姻 2 vùng cắt · 209 kết quả khớp theo dòng · 598 kết quả khớp theo trang
8 tự hình · 3 ở đây · 5 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
8 tự hình · 3 ở đây · 5 từ kho ngữ liệu