Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 威 100 vùng cắt · 1.349 kết quả khớp theo dòng · 4.832 kết quả khớp theo trang
78 tự hình · 18 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
78 tự hình · 18 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu