Đồ phổ chữ

6 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 娠 0 vùng cắt · 53 kết quả khớp theo dòng · 231 kết quả khớp theo trang

6 tự hình · 1 ở đây · 5 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ200 đã kiểm tra · 113 cần sửa