Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
···
Đồ phổ chữ
Tiến độ thu thập
↗
72 tự hình
/
2 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
All works
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Xáo trộn
Tự vị
学 = 學
Chữ
学
zi.tools ↗
學
zi.tools ↗
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
※
Ký hiệu
Tự dạng
Mọi tự dạng
Mọi tự dạng
193
Group 1
112
Group 2
≈ 學
17
Chưa gán
78
72 tự hình
·
12 ở đây
·
60 từ kho ngữ liệu
Group 1
Chưa gán
学
学
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00008_1:B0001:C0090
Bản in
01
↗
Chưa gán
学
学
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00028_2:B0001:C0160
Bản in
02
↗
Chưa gán
学
学
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00126_2:B0001:C0136
Bản in
03
↗
Chưa gán
学
学
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00011_2:B0001:C0160
Bản in
04
↗
Chưa gán
学
学
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00013_1:B0001:C0005
Bản in
05
↗
Chưa gán
学
学
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00020_1:B0001:C0312
Bản in
06
↗
Chưa gán
学
学
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00003_1:B0001:C0128
Bản in
07
↗
Chưa gán
学
学
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00003_2:B0001:C0005
Bản in
08
↗
Chưa gán
学
学
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00003_2:B0001:C0144
Bản in
09
↗
Chưa gán
学
学
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00004_2:B0001:C0011
Bản in
10
↗
Chưa gán
学
学
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00004_2:B0001:C0075
Bản in
11
↗
Chưa gán
学
学
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00004_2:B0001:C0106
Bản in
12
↗
Chưa gán
学
学
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00007_2:B0001:C0002
Bản in
13
↗
Chưa gán
学
学
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00009_1:B0001:C0171
Bản in
14
↗
Chưa gán
学
学
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00013_2:B0001:C0026
Bản in
15
↗
Chưa gán
学
学
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00013_2:B0001:C0158
Bản in
16
↗
Chưa gán
学
学
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00014_1:B0001:C0059
Bản in
17
↗
Chưa gán
学
学
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00014_1:B0001:C0083
Bản in
18
↗
Chưa gán
学
学
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00015_1:B0001:C0171
Bản in
19
↗
Chưa gán
学
学
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00018_2:B0001:C0015
Bản in
20
↗
Chưa gán
学
学
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00018_2:B0001:C0163
Bản in
21
↗
Chưa gán
学
学
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00024_2:B0001:C0009
Bản in
22
↗
Chưa gán
学
学
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00035_1:B0001:C0174
Bản in
23
↗
Chưa gán
学
学
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00035_2:B0001:C0012
Bản in
24
↗
Chưa gán
学
学
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00037_2:B0001:C0015
Bản in
25
↗
Chưa gán
学
学
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00037_2:B0001:C0027
Bản in
26
↗
Chưa gán
学
学
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
武家義理物語
国文研
codh:200008316:200008316_00060_1:B0001:C0118
Bản in
27
↗
Chưa gán
学
学
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
武家義理物語
国文研
codh:200008316:200008316_00112_2:B0001:C0153
Bản in
28
↗
Chưa gán
学
学
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
国文研
codh:200014685:200014685_00012_1:B0001:C0353
Bản in
29
↗
Chưa gán
学
学
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
国文研
codh:200014685:200014685_00021_1:B0001:C0227
Bản in
30
↗
Chưa gán
学
学
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00007_2:B0001:C0254
Bản in
31
↗
Chưa gán
学
学
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00013_2:B0001:C0273
Bản in
32
↗
Chưa gán
学
学
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00014_2:B0001:C0206
Bản in
33
↗
Chưa gán
学
学
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00020_1:B0001:C0080
Bản in
34
↗
Chưa gán
学
学
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00060_1:B0001:C0215
Bản in
35
↗
Chưa gán
学
学
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00062_2:B0001:C0283
Bản in
36
↗
Chưa gán
学
学
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00077_2:B0001:C0051
Bản in
37
↗
Chưa gán
学
学
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00086_1:B0001:C0230
Bản in
38
↗
Chưa gán
学
学
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
国文研
codh:200015779:200015779_00088_1:B0001:C0071
Bản in
39
↗
Chưa gán
学
学
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
日本永代蔵
国文研高乗
codh:200015843:200015843_00036_1:B0001:C0146
Bản in
40
↗
Chưa gán
学
学
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
日本永代蔵
国文研高乗
codh:200015843:200015843_00108_1:B0001:C0113
Bản in
41
↗
Chưa gán
学
学
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
玉くしげ
国文研鵜飼
codh:200018243:200018243_00026_2:B0001:C0133
Bản in
42
↗
Chưa gán
学
学
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
女郎花物語
国文研鵜飼
codh:200019865:200019865_00026_1:B0001:C0201
Bản in
43
↗
Chưa gán
学
学
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
女郎花物語
国文研鵜飼
codh:200019865:200019865_00126_1:B0001:C0117
Bản in
44
↗
Chưa gán
学
学
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
女郎花物語
国文研鵜飼
codh:200019865:200019865_00126_2:B0001:C0097
Bản in
45
↗
Chưa gán
学
学
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
女郎花物語
国文研鵜飼
codh:200019865:200019865_00127_2:B0001:C0068
Bản in
46
↗
Chưa gán
学
学
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
女郎花物語
国文研鵜飼
codh:200019865:200019865_00127_2:B0001:C0093
Bản in
47
↗
Chưa gán
学
学
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
国文研貴重書
codh:200021071:200021071_00026_2:B0001:C0159
Bản in
48
↗
学
学
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 125
国文学研究資料館
ar:ezo-soshi--nijl:125-ocr0-3
49
↗
学
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 43
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:43-ocr18-10
50
↗
学
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 44
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:44-ocr11-20
51
↗
学
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 44
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:44-ocr6-2
52
↗
学
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 64
国立国語研究所
ar:moshiogusa--ninjal-1:64-l9-0
53
↗
学
Máy đã khớp vị trí, chưa kiểm tra
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 17
筑波大学附属図書館
hk:28556c9ece7f2b208437d213ad5f7dd8:16:L19:be9c7f9d3d4d:22
54
↗
学
Tạm giữ: the ink at the corrected position scores 8.46 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 64
国立国語研究所
hk:3daea514503efa7c8ec5ccc61c9be9d8:63:L8:be9c7f9d3d4d:1
55
↗
学
Máy đã khớp vị trí, chưa kiểm tra
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 78
国立国語研究所
hk:3daea514503efa7c8ec5ccc61c9be9d8:77:L6:7a0d3267f64e:1
56
↗
学
Máy đã khớp vị trí, chưa kiểm tra
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 125
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:124:L14:be9c7f9d3d4d:14
57
↗
学
Tạm giữ: the ink at the corrected position scores 9.17 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 56
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:55:L18:be9c7f9d3d4d:16
58
↗
学
Tạm giữ: the line is placed as one sequence or not at all; this box is kept but not vouched for: the ink at the corrected position scores 2.41 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 56
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:55:L9:be9c7f9d3d4d:6
59
↗
学
Tạm giữ: the ink at the corrected position scores 8.48 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 57
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:56:L3:be9c7f9d3d4d:15
60
↗
学
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:11617
Hoạt tự
61
↗
学
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:13950
Hoạt tự
62
↗
学
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:15749
Hoạt tự
63
↗
学
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:17543
Hoạt tự
64
↗
学
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:18214
Hoạt tự
65
↗
学
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:18280
Hoạt tự
66
↗
学
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:18569
Hoạt tự
67
↗
学
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:19478
Hoạt tự
68
↗
学
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:27553
Hoạt tự
69
↗
学
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:28495
Hoạt tự
70
↗
学
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:5567
Hoạt tự
71
↗
学
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:9394
Hoạt tự
72
↗
Thêm từ kho ngữ liệu ↓
Tự Hình Đại Đồ Phổ
169 đã kiểm tra
·
111 cần sửa