Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
···
Đồ phổ chữ
Tiến độ thu thập
↗
118 tự hình
/
2 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
All works
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Xáo trộn
Tự vị
実 = 實
Chữ
実
zi.tools ↗
實
zi.tools ↗
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
※
Ký hiệu
Tự dạng
Mọi tự dạng
Mọi tự dạng
487
Chưa gán
358
118 tự hình
·
58 ở đây
·
60 từ kho ngữ liệu
実
実
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 10
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:10-ocr15-17
01
↗
実
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 15
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:15-ocr15-15
02
↗
実
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 2
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:2-ocr12-12
03
↗
実
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 2
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:2-ocr18-21
04
↗
実
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 2
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:2-ocr18-26
05
↗
実
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 6
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:6-ocr6-9
06
↗
実
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 7
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:7-ocr3-16
07
↗
実
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 8
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:8-ocr29-5
08
↗
実
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 9
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:9-ocr6-1
09
↗
実
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 13
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:13-ocr4-20
10
↗
実
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 16
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:16-ocr17-19
11
↗
実
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 17
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:17-ocr4-6
12
↗
実
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 18
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:18-ocr17-21
13
↗
実
蝦夷薮話(北海道大学附属図書館) · tr. 18
北海道大学附属図書館
ar:ezo-yabubanashi--hokudai:18-ocr6-16
14
↗
実
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 12
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:12-ocr9-11
15
↗
実
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 15
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:15-ocr1-4
16
↗
実
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 20
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:20-ocr12-3
17
↗
実
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 20
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:20-ocr12-8
18
↗
実
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 21
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:21-ocr12-0
19
↗
実
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 22
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:22-ocr6-13
20
↗
実
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 27
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:27-ocr9-0
21
↗
実
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 29
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:29-ocr15-22
22
↗
実
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 37
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:37-ocr17-12
23
↗
実
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 37
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:37-ocr18-5
24
↗
実
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 38
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:38-ocr19-7
25
↗
実
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 40
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:40-ocr11-6
26
↗
実
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 46
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:46-ocr6-1
27
↗
実
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 8
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:8-ocr13-2
28
↗
実
蝦夷方言(Wereldmuseum Leiden) · tr. 77
Wereldmuseum Leiden
ar:moshiogusa--leiden:77-l1-0
29
↗
実
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 28
国立国語研究所
ar:moshiogusa--ninjal-2:28-l13-4
30
↗
実
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 29
国立国語研究所
ar:moshiogusa--ninjal-2:29-l5-0
31
↗
実
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 32
国立国語研究所
ar:moshiogusa--ninjal-2:32-l3-6
32
↗
実
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 33
国立国語研究所
ar:moshiogusa--ninjal-2:33-l14-2
33
↗
実
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 33
国立国語研究所
ar:moshiogusa--ninjal-2:33-l15-4
34
↗
実
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 36
国立国語研究所
ar:moshiogusa--ninjal-2:36-l10-5
35
↗
実
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 36
国立国語研究所
ar:moshiogusa--ninjal-2:36-l8-2
36
↗
実
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 50
国立国語研究所
ar:moshiogusa--ninjal-2:50-l1-0
37
↗
実
賀茂社記録. 第12冊 · tr. 5
国立国会図書館 National Diet Library, JAPAN
ex:2196fa3f35e9e35d:ab7ea36235c1caaf3977
38
↗
実
天學便蒙図説 · tr. 3
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
ex:8fdecf69c56f5317:24641410ddfcfca8df5d
39
↗
実
Máy đã khớp vị trí, chưa kiểm tra
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 27
筑波大学附属図書館
hk:28556c9ece7f2b208437d213ad5f7dd8:26:L14:be9c7f9d3d4d:23
40
↗
実
Máy đã khớp vị trí, chưa kiểm tra
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 27
筑波大学附属図書館
hk:28556c9ece7f2b208437d213ad5f7dd8:26:L17:be9c7f9d3d4d:6
41
↗
実
Máy đã khớp vị trí, chưa kiểm tra
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 27
筑波大学附属図書館
hk:28556c9ece7f2b208437d213ad5f7dd8:26:L1:be9c7f9d3d4d:12
42
↗
実
Tạm giữ: the ink at the corrected position scores 8.88 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 38
筑波大学附属図書館
hk:28556c9ece7f2b208437d213ad5f7dd8:37:L21:7a0d3267f64e:10
43
↗
実
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 50
筑波大学附属図書館
hk:28556c9ece7f2b208437d213ad5f7dd8:49:L14:be9c7f9d3d4d:14
44
↗
実
Tạm giữ: the line is placed as one sequence or not at all; this box is kept but not vouched for: the ink at the corrected position scores 5.45 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 102
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:101:L7:be9c7f9d3d4d:4
45
↗
実
Tạm giữ: the ink at the corrected position scores 8.79 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 103
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:102:L20:be9c7f9d3d4d:9
46
↗
実
Tạm giữ: the ink at the corrected position scores 8.36 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 103
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:102:L21:be9c7f9d3d4d:6
47
↗
実
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 13
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:12:L7:be9c7f9d3d4d:19
48
↗
実
Tạm giữ: the ink at the corrected position scores 9.18 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 17
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:16:L12:be9c7f9d3d4d:21
49
↗
実
Tạm giữ: the ink at the corrected position scores 5.57 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 17
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:16:L5:be9c7f9d3d4d:4
50
↗
実
Tạm giữ: the ink at the corrected position scores 9.13 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 35
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:34:L15:be9c7f9d3d4d:20
51
↗
実
Tạm giữ: the ink at the corrected position scores 9.18 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 95
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:94:L3:be9c7f9d3d4d:12
52
↗
実
Tạm giữ: the ink at the corrected position scores 8.52 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 98
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:97:L9:be9c7f9d3d4d:23
53
↗
実
Máy đã khớp vị trí, chưa kiểm tra
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 28
国立国語研究所
hk:62c6743982041882d0aefd6582ac6a84:27:L6:be9c7f9d3d4d:5
54
↗
実
Máy đã khớp vị trí, chưa kiểm tra
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 35
国立国語研究所
hk:62c6743982041882d0aefd6582ac6a84:34:L13:be9c7f9d3d4d:7
55
↗
実
Máy đã khớp vị trí, chưa kiểm tra
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 36
国立国語研究所
hk:62c6743982041882d0aefd6582ac6a84:35:L10:be9c7f9d3d4d:1
56
↗
実
Tạm giữ: the line is placed as one sequence or not at all; this move stays a proposal: the ink at the corrected position scores 8.78 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 16
龍谷大学図書館
hk:9987c791c64b854f7fadde0412de937a:15:L19:7a0d3267f64e:22
57
↗
実
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:10211
Hoạt tự
58
↗
実
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:10238
Hoạt tự
59
↗
実
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:14320
Hoạt tự
60
↗
実
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:14852
Hoạt tự
61
↗
実
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:19214
Hoạt tự
62
↗
実
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:24285
Hoạt tự
63
↗
実
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:26267
Hoạt tự
64
↗
実
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:27394
Hoạt tự
65
↗
實
實
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 45
筑波大学附属図書館
hk:28556c9ece7f2b208437d213ad5f7dd8:44:L8:be9c7f9d3d4d:13
66
↗
Chưa gán
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00027_2:B0001:C0117
Bản in
67
↗
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
鼎左秘録
味の素食文化セ
codh:100249371:100249371_00006_2:B0001:C0004
Bản in
68
↗
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
鼎左秘録
味の素食文化セ
codh:100249371:100249371_00021_1:B0001:C0002
Bản in
69
↗
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
鼎左秘録
味の素食文化セ
codh:100249371:100249371_00031_1:B0001:C0130
Bản in
70
↗
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
御前菓子秘伝抄
味の素食文化セ
codh:100249376:100249376_00049_1:B0001:C0072
Bản in
71
↗
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
餅菓子即席/手製集
味の素食文化セ
codh:100249416:100249416_00011_1:B0001:C0061
Bản in
72
↗
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理珍味集
味の素食文化セ
codh:100249537:100249537_00037_2:B0001:C0029
Bản in
73
↗
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理珍味集
味の素食文化セ
codh:100249537:100249537_00073_1:B0001:C0010
Bản in
74
↗
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理珍味集
味の素食文化セ
codh:100249537:100249537_00078_2:B0001:C0078
Bản in
75
↗
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
料理珍味集
味の素食文化セ
codh:100249537:100249537_00079_2:B0001:C0034
Bản in
76
↗
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00023_2:B0001:C0161
Bản in
77
↗
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00080_2:B0001:C0077
Bản in
78
↗
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00092_1:B0001:C0114
Bản in
79
↗
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00173_2:B0001:C0099
Bản in
80
↗
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
国文研
codh:200003967:200003967_00005_1:B0001:C0089
Bản in
81
↗
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
国文研
codh:200003967:200003967_00025_2:B0001:C0011
Bản in
82
↗
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
国文研
codh:200003967:200003967_00031_2:B0001:C0145
Bản in
83
↗
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
二人比丘尼
国文研
codh:200004107:200004107_00040_2:B0001:C0125
Bản in
84
↗
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00011_2:B0001:C0298
Bản in
85
↗
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00011_2:B0001:C0314
Bản in
86
↗
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00013_1:B0001:C0246
Bản in
87
↗
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00049_2:B0001:C0278
Bản in
88
↗
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00062_2:B0001:C0111
Bản in
89
↗
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00075_2:B0001:C0054
Bản in
90
↗
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00082_1:B0001:C0088
Bản in
91
↗
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00002_2:B0001:C0021
Bản in
92
↗
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00004_2:B0001:C0083
Bản in
93
↗
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00006_2:B0001:C0015
Bản in
94
↗
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00011_2:B0001:C0012
Bản in
95
↗
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00016_1:B0001:C0047
Bản in
96
↗
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00016_1:B0001:C0078
Bản in
97
↗
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00016_1:B0001:C0103
Bản in
98
↗
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00016_2:B0001:C0102
Bản in
99
↗
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00017_1:B0001:C0174
Bản in
100
↗
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00017_2:B0001:C0004
Bản in
101
↗
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00018_1:B0001:C0160
Bản in
102
↗
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00021_2:B0001:C0094
Bản in
103
↗
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00021_2:B0001:C0096
Bản in
104
↗
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00022_1:B0001:C0162
Bản in
105
↗
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00022_1:B0001:C0186
Bản in
106
↗
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00022_2:B0001:C0101
Bản in
107
↗
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00023_1:B0001:C0054
Bản in
108
↗
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00023_1:B0001:C0121
Bản in
109
↗
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00023_2:B0001:C0036
Bản in
110
↗
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00024_1:B0001:C0089
Bản in
111
↗
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00024_1:B0001:C0169
Bản in
112
↗
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00024_2:B0001:C0022
Bản in
113
↗
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00024_2:B0001:C0087
Bản in
114
↗
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00024_2:B0001:C0089
Bản in
115
↗
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00024_2:B0001:C0159
Bản in
116
↗
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00025_1:B0001:C0120
Bản in
117
↗
Chưa gán
実
実
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00025_1:B0001:C0169
Bản in
118
↗
Thêm từ kho ngữ liệu ↓
Tự Hình Đại Đồ Phổ
169 đã kiểm tra
·
111 cần sửa