Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
···
Đồ phổ chữ
Tiến độ thu thập
↗
67 tự hình
/
2 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
All works
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Xáo trộn
Tự vị
専 = 專
Chữ
専
zi.tools ↗
專
zi.tools ↗
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
※
Ký hiệu
Tự dạng
Mọi tự dạng
Mọi tự dạng
72
Chưa gán
35
67 tự hình
·
7 ở đây
·
60 từ kho ngữ liệu
専
専
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 7
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:7-ocr20-6
01
↗
専
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 7
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:7-ocr3-7
02
↗
専
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 15
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:15-ocr4-18
03
↗
専
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 15
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:15-ocr4-2
04
↗
専
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 49
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:49-ocr4-4
05
↗
専
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 9
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:9-ocr8-3
06
↗
専
Tạm giữ: the line is placed as one sequence or not at all; this box is kept but not vouched for: the ink at the corrected position scores 6.91 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 15
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:14:L9:be9c7f9d3d4d:4
07
↗
専
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
賀茂社記録. 第12冊
国立国会図書館 National Diet Library, JAPAN
hl:68C7BEFABCCE5DD6A2327799118C7CD1_14_019:be9c7f9d3d4d:13
08
↗
専
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
賀茂社記録. 第12冊
国立国会図書館 National Diet Library, JAPAN
hl:68C7BEFABCCE5DD6A2327799118C7CD1_22_012:be9c7f9d3d4d:3
09
↗
専
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
風俗畫報臨時増刊第百二十八號 洪水被害録(下)
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:68eb3417ed31bd40b47322289459eeec_21_056:be9c7f9d3d4d:23
Hoạt tự
10
↗
専
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
風俗畫報臨時増刊第百二十八號 洪水被害録(下)
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:68eb3417ed31bd40b47322289459eeec_21_070:be9c7f9d3d4d:19
Hoạt tự
11
↗
専
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
風俗畫報臨時増刊第百二十八號 洪水被害録(下)
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:68eb3417ed31bd40b47322289459eeec_21_084:be9c7f9d3d4d:6
Hoạt tự
12
↗
専
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
風俗畫報臨時増刊第百二十八號 洪水被害録(下)
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:68eb3417ed31bd40b47322289459eeec_24_051:be9c7f9d3d4d:5
Hoạt tự
13
↗
専
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
風俗畫報臨時増刊第百二十八號 洪水被害録(下)
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:68eb3417ed31bd40b47322289459eeec_34_053:be9c7f9d3d4d:19
Hoạt tự
14
↗
専
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
風俗畫報臨時増刊第百二十八號 洪水被害録(下)
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:68eb3417ed31bd40b47322289459eeec_35_003:be9c7f9d3d4d:1
Hoạt tự
15
↗
専
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
風俗畫報臨時増刊第百二十八號 洪水被害録(下)
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:68eb3417ed31bd40b47322289459eeec_35_005:be9c7f9d3d4d:1
Hoạt tự
16
↗
専
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
風俗畫報臨時増刊第百二十八號 洪水被害録(下)
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:68eb3417ed31bd40b47322289459eeec_35_032:be9c7f9d3d4d:3
Hoạt tự
17
↗
専
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
暦日往来 單
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:9d4189b32a46c402aab4a99774c2e3bb_14_002:be9c7f9d3d4d:7
18
↗
專
專
専
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
S81大般涅槃経巻十一
British Library
hng:dng:0073
Viết tay
19
↗
專
専
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
法蔵和尚伝
hng:hod:0118
Bản in
20
↗
專
専
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
岩崎本日本書紀巻二十四
hng:ink:0621
Viết tay
21
↗
專
専
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
寛治二年刊本成唯識論巻十
hng:jyu:0029
Bản in
22
↗
專
専
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
寛文九年版日本書紀巻二十四
hng:k24:0612
Bản in
23
↗
專
専
Văn khắc đá
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
開成石経周易
hng:kae:0075
Văn khắc đá
24
↗
專
専
Văn khắc đá
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
開成石経孝経
hng:kak:0067
Văn khắc đá
25
↗
專
専
Văn khắc đá
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
開成石経論語
hng:kar:0099
Văn khắc đá
26
↗
專
専
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
賢劫経巻二
hng:kgk:0062
Viết tay
27
↗
專
専
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
高麗再彫本華厳経巻六
hng:ksk:0035
Bản in
28
↗
專
専
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
明恵自筆華厳信種義
hng:kss:0353
Viết tay
29
↗
專
専
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
親鸞自筆教行信証巻四
hng:kyo:0327
Viết tay
30
↗
專
専
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
P2160摩訶摩耶経巻上
Bibliothèque nationale de France
hng:mam:0552
Viết tay
31
↗
專
専
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
兼右本日本書紀巻二十四
hng:nkm:0620
Viết tay
32
↗
Chưa gán
Chưa gán
専
専
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
虚南留別志
味の素食文化セ
codh:100241706:100241706_00032_1:B0001:C0019
Bản in
33
↗
Chưa gán
専
専
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
餅菓子即席/手製集
味の素食文化セ
codh:100249416:100249416_00005_2:B0001:C0083
Bản in
34
↗
Chưa gán
専
専
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
飯百珍伝
味の素食文化セ
codh:100249476:100249476_00021_2:B0001:C0151
Bản in
35
↗
Chưa gán
専
専
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
飯百珍伝
味の素食文化セ
codh:100249476:100249476_00022_1:B0001:C0038
Bản in
36
↗
Chưa gán
専
専
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
飯百珍伝
味の素食文化セ
codh:100249476:100249476_00023_1:B0001:C0011
Bản in
37
↗
Chưa gán
専
専
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
飯百珍伝
味の素食文化セ
codh:100249476:100249476_00027_2:B0001:C0019
Bản in
38
↗
Chưa gán
専
専
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
国文研
codh:200003967:200003967_00010_2:B0001:C0002
Bản in
39
↗
Chưa gán
専
専
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00008_1:B0001:C0103
Bản in
40
↗
Chưa gán
専
専
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00013_2:B0001:C0087
Bản in
41
↗
Chưa gán
専
専
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00014_2:B0001:C0010
Bản in
42
↗
Chưa gán
専
専
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00032_1:B0001:C0020
Bản in
43
↗
Chưa gán
専
専
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00033_2:B0001:C0016
Bản in
44
↗
Chưa gán
専
専
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00036_1:B0001:C0139
Bản in
45
↗
Chưa gán
専
専
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00036_1:B0001:C0181
Bản in
46
↗
Chưa gán
専
専
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
歌学提要
国文研石野
codh:200008003:200008003_00037_1:B0001:C0080
Bản in
47
↗
Chưa gán
専
専
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00007_2:B0001:C0233
Bản in
48
↗
Chưa gán
専
専
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00025_1:B0001:C0056
Bản in
49
↗
Chưa gán
専
専
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00047_1:B0001:C0171
Bản in
50
↗
Chưa gán
専
専
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00063_2:B0001:C0254
Bản in
51
↗
Chưa gán
専
専
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00087_1:B0001:C0010
Bản in
52
↗
Chưa gán
専
専
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
雨月物語
国文研貴重書
codh:200014740:200014740_00088_1:B0001:C0176
Bản in
53
↗
Chưa gán
専
専
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
伊曾保物語
国文研
codh:200021086:200021086_00022_1:B0001:C0048
Bản in
54
↗
Chưa gán
専
専
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
菓子話船橋
国文研古典籍セ
codh:200021644:200021644_00015_2:B0001:C0155
Bản in
55
↗
Chưa gán
専
専
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
国文研古典籍セ
codh:200021660:200021660_00018_1:B0001:C0061
Bản in
56
↗
Chưa gán
専
専
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
国文研古典籍セ
codh:200021660:200021660_00019_1:B0001:C0251
Bản in
57
↗
Chưa gán
専
専
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
国文研古典籍セ
codh:200021660:200021660_00045_1:B0001:C0324
Bản in
58
↗
Chưa gán
専
専
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
国文研古典籍セ
codh:200021660:200021660_00047_2:B0001:C0185
Bản in
59
↗
Chưa gán
専
専
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
国文研古典籍セ
codh:200021660:200021660_00087_1:B0001:C0126
Bản in
60
↗
Chưa gán
専
専
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
万宝料理秘密箱
国文研古典籍セ
codh:200021712:200021712_00041_1:B0001:C0076
Bản in
61
↗
Chưa gán
専
専
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
物類称呼
codh:brsk00000:brsk001_007:B0001:C0218
62
↗
Chưa gán
専
専
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
物類称呼
codh:brsk00000:brsk004_031:B0001:C0034
63
↗
Chưa gán
専
専
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
物類称呼
codh:brsk00000:brsk004_039:B0001:C0306
64
↗
Chưa gán
専
専
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
春色梅児与美
codh:umgy00000:umgy002_019:B0001:C0049
65
↗
Chưa gán
専
専
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
春色梅児与美
codh:umgy00000:umgy007_004:B0001:C0056
66
↗
Chưa gán
専
専
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
春色梅児与美
codh:umgy00000:umgy008_017:B0001:C0074
67
↗
Thêm từ kho ngữ liệu ↓
Tự Hình Đại Đồ Phổ
169 đã kiểm tra
·
111 cần sửa