Đồ phổ chữ

118 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 尊 197 vùng cắt · 3.470 kết quả khớp theo dòng · 10.848 kết quả khớp theo trang

118 tự hình · 58 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ200 đã kiểm tra · 114 cần sửa