Đồ phổ chữ

79 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 尻 210 vùng cắt · 2.217 kết quả khớp theo dòng · 3.436 kết quả khớp theo trang

79 tự hình · 19 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ200 đã kiểm tra · 113 cần sửa