Đồ phổ chữ

72 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 尼 113 vùng cắt · 838 kết quả khớp theo dòng · 3.901 kết quả khớp theo trang

72 tự hình · 12 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ199 đã kiểm tra · 111 cần sửa