Đồ phổ chữ

34 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 屓 34 vùng cắt · 115 kết quả khớp theo dòng · 195 kết quả khớp theo trang

34 tự hình · 1 ở đây · 33 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa