Đồ phổ chữ

10 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 峠 13 vùng cắt · 554 kết quả khớp theo dòng · 894 kết quả khớp theo trang

10 tự hình · 3 ở đây · 7 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ200 đã kiểm tra · 113 cần sửa