Đồ phổ chữ

76 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 己 205 vùng cắt · 3.568 kết quả khớp theo dòng · 13.480 kết quả khớp theo trang

76 tự hình · 16 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ200 đã kiểm tra · 113 cần sửa