Đồ phổ chữ

91 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 席 82 vùng cắt · 4.208 kết quả khớp theo dòng · 7.935 kết quả khớp theo trang

91 tự hình · 31 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa