Đồ phổ chữ

120 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 常 680 vùng cắt · 11.134 kết quả khớp theo dòng · 30.734 kết quả khớp theo trang

120 tự hình · 60 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ200 đã kiểm tra · 113 cần sửa