Đồ phổ chữ

66 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 庶 25 vùng cắt · 520 kết quả khớp theo dòng · 1.112 kết quả khớp theo trang

66 tự hình · 37 ở đây · 29 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ200 đã kiểm tra · 113 cần sửa