Đồ phổ chữ

110 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 延 342 vùng cắt · 6.398 kết quả khớp theo dòng · 10.987 kết quả khớp theo trang

110 tự hình · 50 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ200 đã kiểm tra · 113 cần sửa