Đồ phổ chữ

83 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 建 223 vùng cắt · 5.006 kết quả khớp theo dòng · 13.778 kết quả khớp theo trang

83 tự hình · 23 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ199 đã kiểm tra · 111 cần sửa