Đồ phổ chữ

33 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 彦 107 vùng cắt · 2.945 kết quả khớp theo dòng · 4.666 kết quả khớp theo trang

33 tự hình · 1 ở đây · 32 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ199 đã kiểm tra · 111 cần sửa