Đồ phổ chữ

11 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 徴 11 vùng cắt · 567 kết quả khớp theo dòng · 2.976 kết quả khớp theo trang

11 tự hình · 1 ở đây · 10 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ204 đã kiểm tra · 115 cần sửa