Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 忙 31 vùng cắt · 176 kết quả khớp theo dòng · 833 kết quả khớp theo trang
29 tự hình · 1 ở đây · 28 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
29 tự hình · 1 ở đây · 28 từ kho ngữ liệu