Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 恭 16 vùng cắt · 694 kết quả khớp theo dòng · 1.311 kết quả khớp theo trang
60 tự hình · 5 ở đây · 55 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
60 tự hình · 5 ở đây · 55 từ kho ngữ liệu