Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 意 816 vùng cắt · 10.327 kết quả khớp theo dòng · 49.435 kết quả khớp theo trang
111 tự hình · 51 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa