Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 慢 28 vùng cắt · 414 kết quả khớp theo dòng · 3.266 kết quả khớp theo trang
52 tự hình · 4 ở đây · 48 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
52 tự hình · 4 ở đây · 48 từ kho ngữ liệu