Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 慶 200 vùng cắt · 4.101 kết quả khớp theo dòng · 6.234 kết quả khớp theo trang
65 tự hình · 17 ở đây · 48 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
65 tự hình · 17 ở đây · 48 từ kho ngữ liệu