Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 憂 68 vùng cắt · 635 kết quả khớp theo dòng · 2.003 kết quả khớp theo trang
67 tự hình · 7 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
67 tự hình · 7 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu