Đồ phổ chữ

61 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 憎 52 vùng cắt · 129 kết quả khớp theo dòng · 1.738 kết quả khớp theo trang

61 tự hình · 2 ở đây · 59 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa