Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 懇 88 vùng cắt · 829 kết quả khớp theo dòng · 1.547 kết quả khớp theo trang
13 tự hình · 3 ở đây · 10 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
13 tự hình · 3 ở đây · 10 từ kho ngữ liệu