Đồ phổ chữ

67 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 戴 66 vùng cắt · 2.811 kết quả khớp theo dòng · 3.791 kết quả khớp theo trang

67 tự hình · 24 ở đây · 43 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ199 đã kiểm tra · 111 cần sửa