Đồ phổ chữ

99 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 押 285 vùng cắt · 6.138 kết quả khớp theo dòng · 10.259 kết quả khớp theo trang

99 tự hình · 39 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ200 đã kiểm tra · 113 cần sửa