Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
···
Đồ phổ chữ
Tiến độ thu thập
↗
32 tự hình
/
2 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
All works
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Xáo trộn
Tự vị
挟 = 挾
Chữ
挟
zi.tools ↗
挾
zi.tools ↗
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
※
Ký hiệu
Tự dạng
Mọi tự dạng
Mọi tự dạng
27
Chưa gán
20
32 tự hình
·
5 ở đây
·
27 từ kho ngữ liệu
挟
挟
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 8
龍谷大学図書館
ar:ezo-kiko--ryukoku-1:8-ocr4-8
01
↗
挟
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 31
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:31-ocr10-0
02
↗
挟
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 31
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:31-ocr18-5
03
↗
挟
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 32
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:32-ocr4-8
04
↗
挟
Tạm giữ: the line is placed as one sequence or not at all; this move stays a proposal: the ink at the corrected position scores 7.87 nats worse than another crop of the line; the pass does not move a character onto ink that looks like a different one
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 39
国文学研究資料館
hk:60cea8fb013aea6ece937dde8bffc2bb:38:L21:be9c7f9d3d4d:16
05
↗
挟
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
風俗畫報臨時増刊第百二十八號 洪水被害録(下)
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:68eb3417ed31bd40b47322289459eeec_23_108:be9c7f9d3d4d:23
Hoạt tự
06
↗
挟
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
風俗畫報臨時増刊第百二十八號 洪水被害録(下)
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:68eb3417ed31bd40b47322289459eeec_24_060:be9c7f9d3d4d:8
Hoạt tự
07
↗
挾
挾
挟
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
岩崎本日本書紀巻二十四
hng:ink:0162
Viết tay
08
↗
挾
挟
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
寛文九年版日本書紀巻二十四
hng:k24:0152
Bản in
09
↗
挾
挟
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
上野本漢書揚雄伝
hng:kyd:0264
Viết tay
10
↗
挾
挟
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
兼右本日本書紀巻二十四
hng:nkm:0158
Viết tay
11
↗
挾
挟
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
図書寮本日本書紀巻二十四
hng:nto:0156
Viết tay
12
↗
Chưa gán
Chưa gán
挟
挟
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00043_1:B0001:C0113
Bản in
13
↗
Chưa gán
挟
挟
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00110_2:B0001:C0142
Bản in
14
↗
Chưa gán
挟
挟
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00015_2:B0001:C0020
Bản in
15
↗
Chưa gán
挟
挟
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00016_2:B0001:C0160
Bản in
16
↗
Chưa gán
挟
挟
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00088_2:B0001:C0296
Bản in
17
↗
Chưa gán
挟
挟
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00011_1:B0001:C0118
Bản in
18
↗
Chưa gán
挟
挟
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
世間胸算用/大晦日ハ一日千金
国文研
codh:200005798:200005798_00075_2:B0001:C0032
Bản in
19
↗
Chưa gán
挟
挟
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
国文研
codh:200014685:200014685_00005_1:B0001:C0026
Bản in
20
↗
Chưa gán
挟
挟
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
国文研
codh:200014685:200014685_00007_1:B0001:C0047
Bản in
21
↗
Chưa gán
挟
挟
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
国文研
codh:200014685:200014685_00010_2:B0001:C0037
Bản in
22
↗
Chưa gán
挟
挟
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
国文研
codh:200014685:200014685_00015_2:B0001:C0213
Bản in
23
↗
Chưa gán
挟
挟
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
国文研
codh:200014685:200014685_00022_1:B0001:C0034
Bản in
24
↗
Chưa gán
挟
挟
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
国文研
codh:200014685:200014685_00022_1:B0001:C0314
Bản in
25
↗
Chưa gán
挟
挟
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
国文研
codh:200014685:200014685_00022_1:B0001:C0326
Bản in
26
↗
Chưa gán
挟
挟
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
国文研
codh:200014685:200014685_00022_2:B0001:C0055
Bản in
27
↗
Chưa gán
挟
挟
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
国文研
codh:200014685:200014685_00024_2:B0001:C0098
Bản in
28
↗
Chưa gán
挟
挟
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
国文研
codh:200014685:200014685_00025_2:B0001:C0178
Bản in
29
↗
Chưa gán
挟
挟
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
国文研
codh:200014685:200014685_00025_2:B0001:C0245
Bản in
30
↗
Chưa gán
挟
挟
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
国文研
codh:200014685:200014685_00029_1:B0001:C0259
Bản in
31
↗
Chưa gán
挟
挟
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
物類称呼
codh:brsk00000:brsk002_046:B0001:C0345
32
↗
Tự Hình Đại Đồ Phổ
169 đã kiểm tra
·
111 cần sửa