Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 捕 103 vùng cắt · 1.456 kết quả khớp theo dòng · 4.414 kết quả khớp theo trang
88 tự hình · 32 ở đây · 56 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
88 tự hình · 32 ở đây · 56 từ kho ngữ liệu