Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 捨 346 vùng cắt · 3.049 kết quả khớp theo dòng · 8.180 kết quả khớp theo trang
84 tự hình · 24 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
84 tự hình · 24 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu