Đồ phổ chữ

98 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
Nguồn: mj-shrink-map
  • mj-shrink-map MJ縮退マップ; CC-BY-SA-2.1-JP (https://moji.or.jp/wp-content/mojikiban/oscdl/MJShrinkMap.1.2.0.json); 文字情報基盤 MJ縮退マップ(IPA), CC BY-SA 2.1 JP
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 推 86 vùng cắt · 1.238 kết quả khớp theo dòng · 5.499 kết quả khớp theo trang

98 tự hình · 38 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ271 đã kiểm tra · 125 cần sửa