Đồ phổ chữ

56 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 掻 56 vùng cắt · 269 kết quả khớp theo dòng · 631 kết quả khớp theo trang

56 tự hình · 7 ở đây · 49 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ199 đã kiểm tra · 111 cần sửa