Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 揵 0 vùng cắt · 6 kết quả khớp theo dòng · 51 kết quả khớp theo trang
9 tự hình · 1 ở đây · 8 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
9 tự hình · 1 ở đây · 8 từ kho ngữ liệu