Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 携 28 vùng cắt · 530 kết quả khớp theo dòng · 2.194 kết quả khớp theo trang
17 tự hình · 6 ở đây · 11 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
17 tự hình · 6 ở đây · 11 từ kho ngữ liệu