Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 摘 14 vùng cắt · 305 kết quả khớp theo dòng · 1.195 kết quả khớp theo trang
11 tự hình · 1 ở đây · 10 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
11 tự hình · 1 ở đây · 10 từ kho ngữ liệu