Đồ phổ chữ

83 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 撰 76 vùng cắt · 1.410 kết quả khớp theo dòng · 2.595 kết quả khớp theo trang

83 tự hình · 30 ở đây · 53 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ171 đã kiểm tra · 111 cần sửa