Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 擬 37 vùng cắt · 957 kết quả khớp theo dòng · 1.543 kết quả khớp theo trang
23 tự hình · 1 ở đây · 22 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
23 tự hình · 1 ở đây · 22 từ kho ngữ liệu