Đồ phổ chữ

96 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 放 157 vùng cắt · 2.640 kết quả khớp theo dòng · 9.711 kết quả khớp theo trang

96 tự hình · 36 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ200 đã kiểm tra · 113 cần sửa